Xu hướng thời trang

Các cụm từ (thuật ngữ) hay sử dụng trong streetwear / local brand/ Giày

Street style: Đơn thuần là phong cách ăn mặc của một người, cá nhân nào đó để xuống phố.

Streetwear : Phong cách thời trang đô thị bùng nổ mạnh mẽ vào thập kỷ 90. Những chiếc áo khoác in logo cỡ lớn, màu sắc sặc sỡ được Will Smith lăng xê. Quần denim dáng thụng hay những chiếc áo hoodie phom rộng cùng với giày sneakers hầm hố, trang phục phom rộng, phụ kiện nổi bật là các thiết kế không thể thiếu của những người theo đuổi cách ăn mặc này. Phong cách này ra đời vào khoảng năm 1980 khi âm nhạc hip hop và phong trào khẳng định cá tính riêng nở rầm rộ.

Seller : Người Bán

Buyer : Người Mua

Related Articles

Scam : lừa đảo

Sold out: Bán sạch ( đã hết )

Out of stock : Tạm hết hàng

In stock: Về hàng

Release: Ra mắt sản phẩm , giới thiệu sản phẩm

Legit : uy tín , ám chỉ người bán có uy tín trong giới reseller

Cih ( cash in hand )  : Số tiền đang có trong tay, khoản đầu tư để mua đồ

Trade : Trao đổi hàng hóa với nhau thay vì dùng tiền mua

Cond Tình trạng hàng hóa theo thang điểm 10

DS: Deadstock – tình trạng hàng hoàn toàn mới, chưa hề được thử qua và đi kèm với đầy đủ phụ kiện.

PADS: Pass as Deadstock – giày chỉ được thử qua 1 lần, chưa mang ra ngoài, đi kèm với đầy đủ phụ kiện

VNDS: Very near Deadstock – Giày được mang trong thời gian ngắn – rất nhanh, hoàn toàn mới, đi kèm với đầy đủ phụ kiện.

NDS: Near Deadstock – tương tự như VNDS, có thể thấy là đã được mang nhưng nếu vệ sinh lại có thể tạm xem như VNDS.

NIB: New In Box – hàng mới và có đầy đủ phụ kiện tag

NWT: New With Tag – hàng mới đi kèm với phụ kiện tag, có thể không có hộp.

NFS: Not For Sale – không bán. Hay Global Brand đánh dấu là ” sample not for sale”

H/O Đấu giá được trả giá cao nhất

Deal: Trả giá

Steal: Hàng tốt giá đẹp không tưởng.

Cop: Mua.

Drop/Pass: Không mua, cho qua vì không thích.

BID: Đấugiá tốt nhất, được cả 2 bên mua và bán chấp thuận.

S.O/H.O: Starting Offer/Highest Offer – Giá bắt đầu/Giá trả cho đấu giá cao nhất

Testing Water: thử nước, người bán muốn xem liệu giá được offer có khớp với giá của người bán mong muốn không.

Reseller: Người mua những phiên bản giày (thường là Jordan hoặc những phiên bản có giới hạn số lượng) và bán lại với giá cao hơn.

Camper: Dân săn hàng ( thưởng chỉ những người xếp hàng để mua được hàng. Xu hướng ngày nay có cả Camp online)

Legit Check: Kiểm tra độ uy tín của người bán, của sản phẩm có đáng tin (real) hay không.

Price Check: Kiểm tra và định giá sản phẩm để tránh mua “hớ” với giá cao hơn mức trung bình.

Low Ball: Trả giá thấp ở mức không hợp lý.

Flaws: Lỗi ở sản phẩm như chỉ thừa keo dư hoặc một số chi tiết không đúng chuẩn.

Hype: Chỉ việc giá bán của sản phẩm bị đôn lên cao do nhiều lí do tác động vào, chẳng hạn như Kanye West mang đôi gì là đôi đấy trở thành hàng hot.

LE: Limited Edition – Phiên bản phát hành có giới hạn số lượng và được phát hành ở những nhà phân phối bán lẻ nhất định.

Samples: Những phiên bản được dùng làm mẫu , có thể ra mắt hoặc có thể không ra mắt,

Heat: thường là những đôi giày lạ đẹp và hiếm.

Retailer: Nhà bán lẻ chính thức /Nhà phân phối chính thức.

Retail ( Price) Giá phát hành chính thức

danh sách các local brand việt nam

Back to top button